Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 斥退 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斥退:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 斥退 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìtuì] 1. đuổi; cách chức; sa thải (quan chức, học sinh)。旧时指免去官吏的职位或开除学生的学籍。
2. quát mắng đuổi đi。喝令旁边的人退出去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi
斥退 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斥退 Tìm thêm nội dung cho: 斥退