Cao su chống va đập cửa

Từ: 绿卡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绿卡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绿

Nghĩa của 绿卡 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǜkǎ] thẻ xanh (thẻ sử dụng cho những người định cư ở nước ngoài)。某些国家发给外国侨民的长期居留证。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿

lục绿:xanh lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)
绿卡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绿卡 Tìm thêm nội dung cho: 绿卡