Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 何许 trong tiếng Trung hiện đại:
[héxǔ] nơi nào; thế nào; gì; ra sao。何处。
何许人(原指什么地方人,后来也指什么样的人)。
người nơi nào.
他何许人也?
anh ấy là người thế nào?
何许人(原指什么地方人,后来也指什么样的人)。
người nơi nào.
他何许人也?
anh ấy là người thế nào?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 许
| hứa | 许: | hứa hẹn, hứa hão |

Tìm hình ảnh cho: 何许 Tìm thêm nội dung cho: 何许
