Từ: 憋不住 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 憋不住:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 憋不住 trong tiếng Trung hiện đại:

[biēbuzhù] không nín được; không nhịn được; nhịn không nổi. 抑制不住;不由得。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ:giẹo giọ
trú:trú chân
trọ:ở trọ
憋不住 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 憋不住 Tìm thêm nội dung cho: 憋不住