Từ: 纽带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纽带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纽带 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǔdài] mối quan hệ; nút quan hệ; sợi dây gắn bó。指能够起联系作用的人或事物。
批评和自我批评是团结的纽带,是进步的保证。
mối quan hệ giữa phê bình và tự phê bình là đảm bảo cho sự tiến bộ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纽

nữu:nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
纽带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纽带 Tìm thêm nội dung cho: 纽带