Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纽带 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǔdài] mối quan hệ; nút quan hệ; sợi dây gắn bó。指能够起联系作用的人或事物。
批评和自我批评是团结的纽带,是进步的保证。
mối quan hệ giữa phê bình và tự phê bình là đảm bảo cho sự tiến bộ.
批评和自我批评是团结的纽带,是进步的保证。
mối quan hệ giữa phê bình và tự phê bình là đảm bảo cho sự tiến bộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纽
| nữu | 纽: | nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 纽带 Tìm thêm nội dung cho: 纽带
