Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙
| choét | 拙: | choét mắt |
| choắt | 拙: | loắt choắt |
| choẹt | 拙: | |
| chuyết | 拙: | chuyết bát (vụng về) |
| chót | 拙: | cao chót vót; hạng chót |
| chút | 拙: | một chút, chút xíu |
| nhốt | 拙: | nhốt lại |
| suốt | 拙: | làm việc suốt ngày |
| sụt | 拙: | sụt sịt |
| trút | 拙: | trút xuống |
| xọt | 拙: | |
| đúc | 拙: | đông đúc; đúc kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 著
| chước | 著: | bắt chước |
| chứ | 著: | |
| nước | 著: | nước cờ |
| trước | 著: | trước (nổi tiếng) |
| trứ | 著: | trứ danh |

Tìm hình ảnh cho: 拙著 Tìm thêm nội dung cho: 拙著
