Từ: 拙著 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拙著:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拙 • 著

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙

choét拙:choét mắt
choắt拙:loắt choắt
choẹt拙: 
chuyết拙:chuyết bát (vụng về)
chót拙:cao chót vót; hạng chót
chút拙:một chút, chút xíu
nhốt拙:nhốt lại
suốt拙:làm việc suốt ngày
sụt拙:sụt sịt
trút拙:trút xuống
xọt拙: 
đúc拙:đông đúc; đúc kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước著:bắt chước
chứ著: 
nước著:nước cờ
trước著:trước (nổi tiếng)
trứ著:trứ danh
拙著 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拙著 Tìm thêm nội dung cho: 拙著