Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拙著 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拙著:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙

choét:choét mắt
choắt:loắt choắt
choẹt: 
chuyết:chuyết bát (vụng về)
chót:cao chót vót; hạng chót
chút:một chút, chút xíu
nhốt:nhốt lại
suốt:làm việc suốt ngày
sụt:sụt sịt
trút:trút xuống
xọt: 
đúc:đông đúc; đúc kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước:bắt chước
chứ: 
nước:nước cờ
trước:trước (nổi tiếng)
trứ:trứ danh
拙著 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拙著 Tìm thêm nội dung cho: 拙著