Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 缸子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缸子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缸子 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāng·zi] ca; lọ。喝水或盛东西等用的器物,形状像罐儿。
茶缸子
ca trà
糖缸子
lọ đường
玻璃缸子
lọ thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
缸子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缸子 Tìm thêm nội dung cho: 缸子