Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠳙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠳙, chiết tự chữ THAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠳙:

𠳙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠳙

𠳙

Chiết tự chữ 𠳙

[]

U+020CD9, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠳙

Nghĩa Trung Việt của từ 𠳙


thay, như "đổi thay" (vhn)

Chữ gần giống với 𠳙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠳙

Tự hình:

Tự hình chữ 𠳙 Tự hình chữ 𠳙 Tự hình chữ 𠳙 Tự hình chữ 𠳙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠳙

hay𠳙: 
thay𠳙:đổi thay
𠳙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠳙 Tìm thêm nội dung cho: 𠳙