Cao su chống va đập cửa

Từ: nhuỵ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhuỵ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhuỵ

Dịch nhuỵ sang tiếng Trung hiện đại:

《花蕊。》nhuỵ đực.
雄蕊。
nhuỵ cái.
雌蕊。
xem nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhuỵ

nhuỵ󰓱:nhuỵ hoa
nhuỵ:nhuỵ hoa
nhuỵ:nhuỵ hoa
nhuỵ:nhuỵ hoa
nhuỵ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhuỵ Tìm thêm nội dung cho: nhuỵ