Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 置辩 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìbiàn] biện luận; giải bày; bày tỏ (dùng trong câu phủ định)。辩论;申辩(用于否定)。
不容置辩
không thể chối cãi
不容置辩
không thể chối cãi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |

Tìm hình ảnh cho: 置辩 Tìm thêm nội dung cho: 置辩
