Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 羁勒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羁勒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羁勒 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīlè] trói buộc; ràng buộc。束缚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁

ki:ki lưu (giam giữ; hãm lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒

lấc:lấc láo
lất:lây lất
lật:lật bật, lật đật; lật lọng
lắc:lắc lư
lặc:lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia)
羁勒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羁勒 Tìm thêm nội dung cho: 羁勒