Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羁勒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīlè] trói buộc; ràng buộc。束缚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁
| ki | 羁: | ki lưu (giam giữ; hãm lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒
| lấc | 勒: | lấc láo |
| lất | 勒: | lây lất |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lắc | 勒: | lắc lư |
| lặc | 勒: | lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia) |

Tìm hình ảnh cho: 羁勒 Tìm thêm nội dung cho: 羁勒
