Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羁绊 trong tiếng Trung hiện đại:
[jībàn] 书
ràng buộc; trói buộc; bó buộc。缠住了不能脱身;束缚。
冲波旧习惯势力的羁绊。
xoá bỏ sự ràng buộc của các tập quán cũ.
ràng buộc; trói buộc; bó buộc。缠住了不能脱身;束缚。
冲波旧习惯势力的羁绊。
xoá bỏ sự ràng buộc của các tập quán cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁
| ki | 羁: | ki lưu (giam giữ; hãm lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绊
| bạn | 绊: | bạn thủ bạn cước (làm vướng chân vướng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 羁绊 Tìm thêm nội dung cho: 羁绊
