Từ: 羞怯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羞怯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羞怯 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūqiè]
e lệ rụt rè。羞涩胆怯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯

khiếp:khiếp sợ
khép:khép nép
羞怯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羞怯 Tìm thêm nội dung cho: 羞怯