Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 单薄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单薄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单薄 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānbó] 1. phong phanh; ít ỏi (ăn mặc)。指天凉或天冷的时候穿的衣服薄而且少。
冰天雪地的,穿这么单薄,行吗?
trời băng đất tuyết, ăn mặc phong phanh như vậy, được không?
2. yếu ớt; gầy yếu (cơ thể)。(身体)瘦弱。
她从小多病,身子单薄。
từ nhỏ cô ấy thường bị bệnh, cơ thể yếu ớt.
3. yếu; mỏng; ít ỏi; không vững。(力量、论据等)薄弱;不充实。
人手单薄
nhân viên mỏng
兵力单薄
binh lực yếu
内容单薄
nội dung ít ỏi; không đầy đủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc
单薄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单薄 Tìm thêm nội dung cho: 单薄