Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单一 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānyī] một loại; đơn nhất; duy nhất; đơn độc。只有一种。
单一经济
nền kinh tế đơn nhất
品种单一
sản phẩm đơn nhất
单一经济
nền kinh tế đơn nhất
品种单一
sản phẩm đơn nhất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |

Tìm hình ảnh cho: 单一 Tìm thêm nội dung cho: 单一
