Từ: 张望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 张望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 张望 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāngwàng] nhìn xung quanh; nhìn quanh。从小孔或缝隙里看;向四周或远处看。
探头张望
ngẩng đầu nhìn quanh
四顾张望
nhìn xung quanh; nhìn bốn phía

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
张望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 张望 Tìm thêm nội dung cho: 张望