Cao su chống va đập cửa

Từ: 败草 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败草:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败草 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàicǎo] cỏ khô héo; cỏ héo。枯萎的草。
败草残花
hoa tàn cỏ héo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
败草 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败草 Tìm thêm nội dung cho: 败草