Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 败草 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàicǎo] cỏ khô héo; cỏ héo。枯萎的草。
败草残花
hoa tàn cỏ héo
败草残花
hoa tàn cỏ héo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 败
| bại | 败: | đánh bại; bại lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 败草 Tìm thêm nội dung cho: 败草
