Từ: 聘书 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聘书:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 聘 • 书

Nghĩa của 聘书 trong tiếng Trung hiện đại:

[pìnshū] thư mời; công văn mời; giấy mời。聘请人的文书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聘

sánh聘:sánh vai
sính聘:sính lễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 书

thư书:thư phục(chịu ép); thư hùng
聘书 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聘书 Tìm thêm nội dung cho: 聘书