Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锤金 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuíjīn] dát vàng。将金子锻打为薄箔的动作、技艺或过程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 锤金 Tìm thêm nội dung cho: 锤金
