Từ: 缠扰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缠扰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缠扰 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánrǎo] quấy rầy; quấy rối。纠缠打扰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠

triền:triền miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu:quấy nhiễu
缠扰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缠扰 Tìm thêm nội dung cho: 缠扰