Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìtáng] lễ đường; hội đường (thường dùng làm tên công trình kiến trúc)。礼堂(多用做建筑物名称)。
科学会堂
lễ đường khoa học
人民大会堂
đại lễ đường nhân dân
科学会堂
lễ đường khoa học
人民大会堂
đại lễ đường nhân dân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 会堂 Tìm thêm nội dung cho: 会堂
