Từ: 肠子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肠子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 肠 • 子

Nghĩa của 肠子 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháng·zi] ruột。肠的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠

tràng肠:dạ tràng
trướng肠:cổ trướng
trường肠:trường (ruột)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
肠子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肠子 Tìm thêm nội dung cho: 肠子