Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣛪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣛪, chiết tự chữ TU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣛪:

𣛪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣛪

𣛪

Chiết tự chữ 𣛪

[]

U+0236EA, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣛪

Nghĩa Trung Việt của từ 𣛪


tu, như "cây tu (cây để làm nhà)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣛪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 𣛪

Tự hình:

Tự hình chữ 𣛪 Tự hình chữ 𣛪 Tự hình chữ 𣛪 Tự hình chữ 𣛪

𣛪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣛪 Tìm thêm nội dung cho: 𣛪