Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胆囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnnáng] túi mật。储存胆汁的囊壮器官,在肝脏右叶的下前方,与胆管相连接。通称胆或苦胆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 胆囊 Tìm thêm nội dung cho: 胆囊
