Từ: 胆寒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胆寒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胆寒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎnhán] sợ; sợ hãi; sợ sệt; khiếp sợ。害怕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆

đưỡn:đườn đưỡn
đảm:đảm thạch (sạn ở mật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
胆寒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胆寒 Tìm thêm nội dung cho: 胆寒