Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 胸墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胸墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胸墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiōngqiáng] tường ngăn cao ngang ngực (công sự chiến đấu)。为了便于射击和减少敌人火力可能造成的损害,在掩体前面和战壕边沿用土堆砌起来的矮墙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸

hung:hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực)
hông:thúc vào hông ai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường:tường đất
胸墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胸墙 Tìm thêm nội dung cho: 胸墙