Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胸墙 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōngqiáng] tường ngăn cao ngang ngực (công sự chiến đấu)。为了便于射击和减少敌人火力可能造成的损害,在掩体前面和战壕边沿用土堆砌起来的矮墙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸
| hung | 胸: | hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực) |
| hông | 胸: | thúc vào hông ai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙
| tường | 墙: | tường đất |

Tìm hình ảnh cho: 胸墙 Tìm thêm nội dung cho: 胸墙
