Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗处 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗处:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗处 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànchù] 1. nơi tăm tối; chốn âm u。黑暗或隐蔽的地方。
2. góc tối。昏暗的角落。
3. chỗ bí mật。不公开的场合。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 处

xớ:xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)
xở:xở đi (xéo đi); xoay xở
xứ:xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)
xử:xử sự, xử lí
暗处 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗处 Tìm thêm nội dung cho: 暗处