Chữ 㙑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙑

[]

U+3651, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu3;
Việt bính: zyu5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙑


Chữ gần giống với 㙑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 㙑

Tự hình:

Tự hình chữ 㙑 Tự hình chữ 㙑 Tự hình chữ 㙑 Tự hình chữ 㙑

㙑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙑 Tìm thêm nội dung cho: 㙑