Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱离 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōlí] thoát ly; tách rời; thoát khỏi。离开(某种环境或情况);断绝(某种联系)。
脱离危险
thoát khỏi nguy hiểm
脱离旧家庭
lìa khỏi gia đình cũ
脱离实际
tách rời thực tế
脱离群众
thoát ly quần chúng
脱离危险
thoát khỏi nguy hiểm
脱离旧家庭
lìa khỏi gia đình cũ
脱离实际
tách rời thực tế
脱离群众
thoát ly quần chúng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 脱离 Tìm thêm nội dung cho: 脱离
