Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自养 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyǎng] tự dưỡng (sinh vật học)。能自我营养,特指能利用二氧化碳或碳酸盐作为碳的唯一来源,能用简单的无机氮代谢合成-一般为绿色植物、某些化学自养细菌以及原生质,为了正常的代谢不需要特定的外界因素。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 自养 Tìm thêm nội dung cho: 自养
