Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 航道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 航道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 航道 trong tiếng Trung hiện đại:

[hángdào] tuyến đường an toàn (của tàu thuyền và máy bay) (sea-route); luồng lách; đường thuỷ。船舶或飞机安全航行的通道。
主航道
tuyến đường an toàn chính.
疏浚航道
nạo vét luồng lạch; nạo vét tuyến đường thuỷ.
开辟新的航道
mở tuyến đường thuỷ mới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 航

hàng:hàng hải, hàng không

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
航道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 航道 Tìm thêm nội dung cho: 航道