Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 艰辛 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānxīn] gian khổ; vất vả; khó khăn。艰苦。
历尽艰辛,方有今日。
trải qua gian khổ, mới có được ngày hôm nay.
历尽艰辛,方有今日。
trải qua gian khổ, mới có được ngày hôm nay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艰
| gian | 艰: | gian khổ; gian nan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辛
| tân | 辛: | tân khổ |
| tăn | 辛: | lăn tăn |
| tơn | 辛: | tơn (đi nhẹ nhàng) |

Tìm hình ảnh cho: 艰辛 Tìm thêm nội dung cho: 艰辛
