Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 楷体 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎitǐ] chữ Khải; mẫu chữ in 。楷书;指拼音字母的印刷体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楷
| giai | 楷: | giai (tên khác của cây Hoàng liên) |
| khai | 楷: | khai thư (chữ viết Hán tự kiểu thường), khai thể (chữ in đậm nét) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 楷体 Tìm thêm nội dung cho: 楷体
