Từ: 没脾气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 没脾气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 没脾气 trong tiếng Trung hiện đại:

[méipíqì] không còn cách nào khác; chẳng đặng đừng。指无可奈何; 没有办法。
人家就是不让你进去,你不是也没脾气?
họ không cho anh vào thì anh còn cách nào khác nữa sao?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 没

mốt:mải mốt; một trăm mốt
một:một cái, một chiếc, mai một

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾

:tì (lá lách)
tỳ:tỳ (lá lách); tỳ vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
没脾气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 没脾气 Tìm thêm nội dung cho: 没脾气