Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 没脾气 trong tiếng Trung hiện đại:
[méipíqì] không còn cách nào khác; chẳng đặng đừng。指无可奈何; 没有办法。
人家就是不让你进去,你不是也没脾气?
họ không cho anh vào thì anh còn cách nào khác nữa sao?
人家就是不让你进去,你不是也没脾气?
họ không cho anh vào thì anh còn cách nào khác nữa sao?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 没脾气 Tìm thêm nội dung cho: 没脾气
