Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草垫子 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎodiàn·zi] nệm rơm; đệm rơm; đệm cỏ。用稻草、蒲草等编的垫子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 草垫子 Tìm thêm nội dung cho: 草垫子
