Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不搬陪 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùbān·pei] không tương xứng; không xứng。不相称。现多作"不般配"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬
| ban | 搬: | ban vận (lấy đi) |
| bàn | 搬: | (Trừ hết, dọn sạch) |
| bâng | 搬: | |
| bưng | 搬: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陪
| bồi | 陪: | bồi bàn |

Tìm hình ảnh cho: 不搬陪 Tìm thêm nội dung cho: 不搬陪
