Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荧光屏 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngguāngpíng] màn huỳnh quang。涂有荧光物质的屏,眼睛看不见的爱克斯射线、紫外线、阴极射线照射在荧光屏上能发出可见光。如示波器和电视机上都装有荧光屏,用来把阴极射线变为图像。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荧
| huỳnh | 荧: | huỳnh quang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏
| bình | 屏: | tấm bình phong |

Tìm hình ảnh cho: 荧光屏 Tìm thêm nội dung cho: 荧光屏
