Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 药面 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàomiàn] thuốc bột。(药面儿)药粉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 药面 Tìm thêm nội dung cho: 药面
