Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚名 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūmíng] hư danh。和实际情况不符合的名声。
徒有虚名,并无实学。
chỉ có hư danh, không có thực học.
徒有虚名,并无实学。
chỉ có hư danh, không có thực học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 虚名 Tìm thêm nội dung cho: 虚名
