Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚悬 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūxuán] 动
tưởng tượng vô căn cứ。凭空设想。
tưởng tượng vô căn cứ。凭空设想。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |

Tìm hình ảnh cho: 虚悬 Tìm thêm nội dung cho: 虚悬
