Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行市 trong tiếng Trung hiện đại:
[háng·shi] giá cả thị trường; giá thị trường。市面上商品的一般价格。
行市看好
giá cả thị trường ổn định
摸准行市。
nắm vững giá cả thị trường.
行市看好
giá cả thị trường ổn định
摸准行市。
nắm vững giá cả thị trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 行市 Tìm thêm nội dung cho: 行市
