Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 躬亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngqīn] tự mình làm; tự làm; tự mình làm lấy。亲自去做。
事必躬亲
công việc phải tự mình làm lấy
事必躬亲
công việc phải tự mình làm lấy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躬
| cung | 躬: | cúc cung, cung cúc |
| còng | 躬: | còng lưng, còng queo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 躬亲 Tìm thêm nội dung cho: 躬亲
