Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行劫 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngjié] cướp giật; ăn cướp。进行抢劫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劫
| cướp | 劫: | cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời |
| kiếp | 劫: | duyên kiếp; số kiếp |

Tìm hình ảnh cho: 行劫 Tìm thêm nội dung cho: 行劫
