Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行情 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángqíng] giá thị trường; giá cả thị trường。市面上商品的一般价格。也指金融市场上利率、汇率、证券价格等的一般情况。
摸行情
tìm hiểu giá cả thị trường
熟悉行情
thông thuộc giá cả thị trường
行情看涨
giá cả thị trường có chiều hướng tăng
摸行情
tìm hiểu giá cả thị trường
熟悉行情
thông thuộc giá cả thị trường
行情看涨
giá cả thị trường có chiều hướng tăng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 行情 Tìm thêm nội dung cho: 行情
