Từ: 行人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行人:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 行 • 人

Nghĩa của 行人 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngrén] người đi đường。在路上走的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân人:nhân đạo, nhân tính
nhơn人:nhơn loại (nhân loại)
行人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行人 Tìm thêm nội dung cho: 行人