Từ: 西乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīyuè] tân nhạc; nhạc Tây。 泛指欧美的音乐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
西乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西乐 Tìm thêm nội dung cho: 西乐