Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搞活 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎohuó] chấn hưng; vực dậy; làm hưng thịnh; làm hoạt động; làm sôi nổi (nghĩ cách để làm cho một sự vật nào đó có sức sống)。采取措施使事物有活力。
解放思想,搞活经济。
giải phóng tư tưởng, vực dậy nền kinh tế.
解放思想,搞活经济。
giải phóng tư tưởng, vực dậy nền kinh tế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搞
| cào | 搞: | cào cấu |
| cạo | 搞: | cạo đầu; cạo gọt |
| cảo | 搞: | cảo quỷ (chơi ác) |
| quào | 搞: | quào cấu |
| xao | 搞: | xôn xao; xanh xao; xao lãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 搞活 Tìm thêm nội dung cho: 搞活
