Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砍大山 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎndàshān] huyên thuyên; nói tào lao; nói nhảm nhí; làm chuyện tầm phào。侃大山。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砍
| khảm | 砍: | khảm sài (chặt tỉa); khảm cẩu (ném chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 砍大山 Tìm thêm nội dung cho: 砍大山
