Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 角子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎo·zi] 方
tiền hào。旧时通用的一角和两角的小银币。
tiền hào。旧时通用的一角和两角的小银币。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 角子 Tìm thêm nội dung cho: 角子
