Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 陈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陈, chiết tự chữ TRẦN, TRẬN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陈:
陈 trần, trận
Đây là các chữ cấu thành từ này: 陈
陈
Biến thể phồn thể: 陳;
Pinyin: chen2, zhen4;
Việt bính: can4;
陈 trần, trận
trần, như "họ trần, trần thiết (trình bày)" (gdhn)
Pinyin: chen2, zhen4;
Việt bính: can4;
陈 trần, trận
Nghĩa Trung Việt của từ 陈
Giản thể của chữ 陳.trần, như "họ trần, trần thiết (trình bày)" (gdhn)
Nghĩa của 陈 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (陳)
[chén]
Bộ: 阜 (阝) - Phụ
Số nét: 13
Hán Việt: Trần
1. bày; sắp đặt; bài trí; đặt; trang bị。安放;摆设。
陈列。
trưng bày
陈设。
bày biện
2. kể; thuật lại; kể lại。叙说。
陈述。
trần thuật; trình bày.
另函详陈。
thư sau lại kể tỉ mỉ; thư sau sẽ nói rõ.
Ghi chú:又同"阵"zhèn。
3. cũ; lâu ngày; lâu năm。时间久的;旧的。
陈酒。
rượu để lâu năm.
新陈代谢。
trao đổi chất; thay cũ đổi mới.
推陈出新。
loại bỏ cái cũ, tìm ra cái mới.
4. nước Trần thời nhà Chu (ở vùng Hoài Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)。周朝国名,在今河南淮阳一带。
5. nhà Trần (thuộc Nam Triều, Trung Quốc, 557-589)。南朝之一,公元557-589, 陈霸先所建。参看〖南北朝〗。
6. họ Trần。姓。
Từ ghép:
陈兵 ; 陈陈相因 ; 陈词滥调 ; 陈醋 ; 陈放 ; 陈腐 ; 陈谷子烂芝麻 ; 陈规 ; 陈规陋习 ; 陈货 ; 陈迹 ; 陈酒 ; 陈旧 ; 陈列 ; 陈米 ; 陈年 ; 陈皮 ; 陈情 ; 陈绍 ; 陈设 ; 陈胜吴广起义 ; 陈述 ; 陈述句 ; 陈说 ; 陈诉 ; 陈套 ; 陈奏
[chén]
Bộ: 阜 (阝) - Phụ
Số nét: 13
Hán Việt: Trần
1. bày; sắp đặt; bài trí; đặt; trang bị。安放;摆设。
陈列。
trưng bày
陈设。
bày biện
2. kể; thuật lại; kể lại。叙说。
陈述。
trần thuật; trình bày.
另函详陈。
thư sau lại kể tỉ mỉ; thư sau sẽ nói rõ.
Ghi chú:又同"阵"zhèn。
3. cũ; lâu ngày; lâu năm。时间久的;旧的。
陈酒。
rượu để lâu năm.
新陈代谢。
trao đổi chất; thay cũ đổi mới.
推陈出新。
loại bỏ cái cũ, tìm ra cái mới.
4. nước Trần thời nhà Chu (ở vùng Hoài Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)。周朝国名,在今河南淮阳一带。
5. nhà Trần (thuộc Nam Triều, Trung Quốc, 557-589)。南朝之一,公元557-589, 陈霸先所建。参看〖南北朝〗。
6. họ Trần。姓。
Từ ghép:
陈兵 ; 陈陈相因 ; 陈词滥调 ; 陈醋 ; 陈放 ; 陈腐 ; 陈谷子烂芝麻 ; 陈规 ; 陈规陋习 ; 陈货 ; 陈迹 ; 陈酒 ; 陈旧 ; 陈列 ; 陈米 ; 陈年 ; 陈皮 ; 陈情 ; 陈绍 ; 陈设 ; 陈胜吴广起义 ; 陈述 ; 陈述句 ; 陈说 ; 陈诉 ; 陈套 ; 陈奏
Dị thể chữ 陈
陳,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈
| trần | 陈: | họ trần, trần thiết (trình bày) |

Tìm hình ảnh cho: 陈 Tìm thêm nội dung cho: 陈
